chú trọng
Định nghĩa
- Động từ:
- Dành sự quan tâm, chú ý đặc biệt; coi trọng: Hành động tập trung sự chú ý và nỗ lực vào một điều gì đó vì nhận thấy tầm quan trọng của nó.
- Ưu tiên, nhấn mạnh: Đặt một yếu tố, khía cạnh nào đó lên vị trí quan trọng hơn trong một kế hoạch hoặc quá trình.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Chính phủ chú trọng phát triển nông nghiệp bền vững. (Chính phủ dành sự quan tâm đặc biệt cho việc phát triển nông nghiệp bền vững.)
- Nhà trường luôn chú trọng đến việc rèn luyện đạo đức cho học sinh. (Nhà trường luôn coi trọng việc rèn luyện đạo đức cho học sinh.)
- Công ty này chú trọng cả hình thức lẫn nội dung sản phẩm. (Công ty này ưu tiên cả hình thức lẫn nội dung sản phẩm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"đặc biệt chú trọng": nhấn mạnh mức độ quan tâm rất cao, coi đó là trọng tâm.
- Chương trình cải cách đặc biệt chú trọng đến tính khả thi. (Chương trình cải cách đặc biệt nhấn mạnh đến tính khả thi.)
"chú trọng một cách...": kết hợp với trạng từ để diễn tả cách thức hoặc mức độ coi trọng.
- Chúng ta cần chú trọng một cách thiết thực vào các giải pháp trước mắt. (Chúng ta cần coi trọng một cách thiết thực vào các giải pháp trước mắt.)
Biến thể và từ gần giống
- Chú ý (động từ): dành sự quan sát, suy nghĩ đến. (Mức độ nhẹ hơn "chú trọng").
- Quan tâm (động từ): để ý, lo lắng đến. (Thường mang sắc thái tình cảm).
- Cói trọng (động từ): đánh giá cao, xem là quan trọng. (Gần nghĩa nhất với "chú trọng").
- Ưu tiên (động từ): đặt lên hàng đầu, làm trước. (Thể hiện thứ tự thực hiện).
Từ đồng nghĩa
- Cói trọng: đánh giá cao, xem là quan trọng.
- Nhấn mạnh: làm nổi bật lên tầm quan trọng.
- Đề cao: nâng lên, tán dương tầm quan trọng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Chú trọng đến / vào: chỉ đối tượng được quan tâm đặc biệt.
- Doanh nghiệp cần chú trọng đến nhu cầu thực tế của khách hàng. (Doanh nghiệp cần tập trung quan tâm đến nhu cầu thực tế của khách hàng.)
Thành ngữ liên quan
(Từ "chú trọng" ít khi xuất hiện trong các thành ngữ cố định. Hành động "coi trọng" thường được diễn đạt trực tiếp.)